使感到不便

shǐ gǎn dào bù biàn sử cảm đáo bất tiện

Hán Việt: sử cảm đáo bất tiện · Pinyin: shǐ gǎn dào bù biàn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (cảm) + (đáo) + (bất) + 便 (tiện)