使感到意外
sử cảm đáo ý ngoại
Hán Việt: sử cảm đáo ý ngoại · Pinyin: shǐ gǎn dào yì wài
Tổng quan
sự ngạc nhiên, sự bất ngờ, sự bất thình lình, điều làm ngạc nhiên, thú không ngờ, (định ngữ) bất ngờ, (định ngữ) ngạc nhiên, làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc, đột kích, đánh úp; chộp thình lình, chộp bắt (ai); bắt quả tang (ai), bất thình lình đẩy (ai) đến chỗ
Nghĩa
Việt
- Cihui sự ngạc nhiên, sự bất ngờ, sự bất thình lình, điều làm ngạc nhiên, thú không ngờ, (định ngữ) bất ngờ, (định ngữ) ngạc nhiên, làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc, đột kích, đánh úp; chộp thình lình, chộp bắt (ai); bắt quả tang (ai), bất thình lình đẩy (ai) đến chỗ