使感失望的 sử cảm thất vọng đích Hán Việt: sử cảm thất vọng đích Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 感 (cảm) + 失 (thất) + 望 (vọng) + 的 (đích)Hán Việtsử cảm thất vọng đíchCấu tạo使 + 感 + 失 + 望 + 的 · sử + cảm + thất + vọng + đích nghĩa thành phần: sử + cảm + thất + vọng + đích Nghĩa EngCihui bringdown