使懸而未決

sử huyền nhi vị quyết

Hán Việt: sử huyền nhi vị quyết

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (huyền) + (nhi) + (vị) + (quyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hang