使成之字形

sử thành chi tự hình

Hán Việt: sử thành chi tự hình

Tổng quan

hình chữ chi, đường chữ chi; hầm hào chữ chi, theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo, chạy ngoằn ngoèo, chạy theo đường chữ chi, làm thành đường chữ chi, làm cho chạy ngoằn ngoèo

Cấu tạo: 使 (sử) + (thành) + (chi) + (tự) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình chữ chi, đường chữ chi; hầm hào chữ chi, theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo, chạy ngoằn ngoèo, chạy theo đường chữ chi, làm thành đường chữ chi, làm cho chạy ngoằn ngoèo