使成地方性
sử thành địa phương tính
Hán Việt: sử thành địa phương tính
Tổng quan
Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 地 (địa) + 方 (phương) + 性 (tính)
Nghĩa
Eng
- Cihui 使成地方性 hǐchéng dìfāngxìng v.p. provincialize
Hán Việt: sử thành địa phương tính
Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 地 (địa) + 方 (phương) + 性 (tính)