使成官僚化 sử thành quan liêu hóa Hán Việt: sử thành quan liêu hóa Tổng quan quan liêu hoá Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 官 (quan) + 僚 (liêu) + 化 (hóa)Hán Việtsử thành quan liêu hóaCấu tạo使 + 成 + 官 + 僚 + 化 · sử + thành + quan + liêu + hóa nghĩa thành phần: sử + thành + quan + liêu + hóa Nghĩa ViệtCihui quan liêu hoá