使成立方體
sử thành lập phương thể
Hán Việt: sử thành lập phương thể · Pinyin: xíngchéng lìfāngtǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 立 (lập) + 方 (phương) + 體 (thể)
Nghĩa
Eng
- Cihui cube
Hán Việt: sử thành lập phương thể · Pinyin: xíngchéng lìfāngtǐ
Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 立 (lập) + 方 (phương) + 體 (thể)