使成螺旋形 sử thành loa toàn hình Hán Việt: sử thành loa toàn hình Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 形 (hình)Hán Việtsử thành loa toàn hìnhCấu tạo使 + 成 + 螺 + 旋 + 形 · sử + thành + loa + toàn + hình nghĩa thành phần: sử + thành + loa + toàn + hình Nghĩa EngCihui twist up