使戴綠帽子 sử đái lục mạo tử Hán Việt: sử đái lục mạo tử Tổng quan anh chồng bị cắm sừng, cắm sừng Cấu tạo: 使 (sử) + 戴 (đái) + 綠 (lục) + 帽 (mạo) + 子 (tử)Hán Việtsử đái lục mạo tửCấu tạo使 + 戴 + 綠 + 帽 + 子 · sử + đái + lục + mạo + tử nghĩa thành phần: sử + đái + lục + mạo + tử Nghĩa ViệtCihui anh chồng bị cắm sừng, cắm sừng