使投入生產

sử đầu nhập sanh sản

Hán Việt: sử đầu nhập sanh sản

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (đầu) + (nhập) + (sanh) + (sản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui put inoperation