使振作精神

sử chấn tác tinh thần

Hán Việt: sử chấn tác tinh thần

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (chấn) + (tác) + (tinh) + (thần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui refocillate