使排出體液 sử bài xuất thể dịch Hán Việt: sử bài xuất thể dịch Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 排 (bài) + 出 (xuất) + 體 (thể) + 液 (dịch)Hán Việtsử bài xuất thể dịchCấu tạo使 + 排 + 出 + 體 + 液 · sử + bài + xuất + thể + dịch nghĩa thành phần: sử + bài + xuất + thể + dịch Nghĩa EngCihui SAP