使掠過水麪
sử lược quá thủy mian3
Hán Việt: sử lược quá thủy mian3
Tổng quan
bay đớp mặt nước (chim), câu nhắp, câu nhử, câu rê (câu cá)
Nghĩa
Việt
- Cihui bay đớp mặt nước (chim), câu nhắp, câu nhử, câu rê (câu cá)