使接受條件

sử tiếp thụ điều kiện

Hán Việt: sử tiếp thụ điều kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tiếp) + (thụ) + (điều) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui bring sb terms