使接受條件 sử tiếp thụ điều kiện Hán Việt: sử tiếp thụ điều kiện Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 條 (điều) + 件 (kiện)Hán Việtsử tiếp thụ điều kiệnCấu tạo使 + 接 + 受 + 條 + 件 · sử + tiếp + thụ + điều + kiện nghĩa thành phần: sử + tiếp + thụ + điều + kiện Nghĩa EngCihui bring sb terms