使接應不暇 sử tiếp ứng bất hạ Hán Việt: sử tiếp ứng bất hạ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 接 (tiếp) + 應 (ứng) + 不 (bất) + 暇 (hạ)Hán Việtsử tiếp ứng bất hạCấu tạo使 + 接 + 應 + 不 + 暇 · sử + tiếp + ứng + bất + hạ nghĩa thành phần: sử + tiếp + ứng + bất + hạ Nghĩa EngCihui snow under