使推進之物
sử thôi tiến chi vật
Hán Việt: sử thôi tiến chi vật
Tổng quan
đẩy đi, đẩy tới, cái đẩy đi, máy đẩy tới, chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi)
Nghĩa
Việt
- Cihui đẩy đi, đẩy tới, cái đẩy đi, máy đẩy tới, chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi)