使擴張的人
sử khoách trương đích nhân
Hán Việt: sử khoách trương đích nhân
Tổng quan
(giải phẫu) cơ giãn (con ngươi); cơ nở (mũi), (y học) cái banh
Cấu tạo: 使 (sử) + 擴 (khoách) + 張 (trương) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải phẫu) cơ giãn (con ngươi); cơ nở (mũi), (y học) cái banh