使擺脫困境

sử bãi thoát khốn cảnh

Hán Việt: sử bãi thoát khốn cảnh

Tổng quan

(+ of) làm thoát khỏi cảnh lúng túng khó khăn; làm thoát khỏi, giũ khỏi, vứt bỏ, dẹp bỏ, (+ from) gỡ, gỡ rối

Cấu tạo: 使 (sử) + (bãi) + (thoát) + (khốn) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (+ of) làm thoát khỏi cảnh lúng túng khó khăn; làm thoát khỏi, giũ khỏi, vứt bỏ, dẹp bỏ, (+ from) gỡ, gỡ rối