使收支平衡 sử thu chi bình hành Hán Việt: sử thu chi bình hành Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 收 (thu) + 支 (chi) + 平 (bình) + 衡 (hành)Hán Việtsử thu chi bình hànhCấu tạo使 + 收 + 支 + 平 + 衡 · sử + thu + chi + bình + hành nghĩa thành phần: sử + thu + chi + bình + hành Nghĩa EngCihui make buckle and tongue meet