使收支相抵 sử thu chi tương để Hán Việt: sử thu chi tương để Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 收 (thu) + 支 (chi) + 相 (tương) + 抵 (để)Hán Việtsử thu chi tương đểCấu tạo使 + 收 + 支 + 相 + 抵 · sử + thu + chi + tương + để nghĩa thành phần: sử + thu + chi + tương + để Nghĩa EngCihui make ends meet