使改信新教

sử cải tín tân giáo

Hán Việt: sử cải tín tân giáo

Tổng quan

làm cho theo đạo Tin lành, theo đạo Tin lành

Cấu tạo: 使 (sử) + (cải) + (tín) + (tân) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho theo đạo Tin lành, theo đạo Tin lành