使改變思想

sử cải biến tư tưởng

Hán Việt: sử cải biến tư tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (cải) + (biến) + (tư) + (tưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui bring around