使新陳代謝 sử tân trần đại tạ Hán Việt: sử tân trần đại tạ Tổng quan (sinh vật học) trao đổi chất Cấu tạo: 使 (sử) + 新 (tân) + 陳 (trần) + 代 (đại) + 謝 (tạ)Hán Việtsử tân trần đại tạCấu tạo使 + 新 + 陳 + 代 + 謝 · sử + tân + trần + đại + tạ nghĩa thành phần: sử + tân + trần + đại + tạ Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) trao đổi chất