使顯得重要 sử hiển đắc trọng yếu Hán Việt: sử hiển đắc trọng yếu Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 顯 (hiển) + 得 (đắc) + 重 (trọng) + 要 (yếu)Hán Việtsử hiển đắc trọng yếuCấu tạo使 + 顯 + 得 + 重 + 要 · sử + hiển + đắc + trọng + yếu nghĩa thành phần: sử + hiển + đắc + trọng + yếu Nghĩa EngCihui put sth at premium