使顯露頭角

sử hiển lộ đầu giác

Hán Việt: sử hiển lộ đầu giác

Tổng quan

đèn sân khấu; ánh sáng đèn, (nghĩa bóng) ánh đèn quảng cáo, được mọi người chú ý đến; nổi bật, nổi tiếng

Cấu tạo: 使 (sử) + (hiển) + (lộ) + (đầu) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đèn sân khấu; ánh sáng đèn, (nghĩa bóng) ánh đèn quảng cáo, được mọi người chú ý đến; nổi bật, nổi tiếng