使普魯士化 sử phổ lỗ sĩ hóa Hán Việt: sử phổ lỗ sĩ hóa Tổng quan xem prussianise Cấu tạo: 使 (sử) + 普 (phổ) + 魯 (lỗ) + 士 (sĩ) + 化 (hóa)Hán Việtsử phổ lỗ sĩ hóaCấu tạo使 + 普 + 魯 + 士 + 化 · sử + phổ + lỗ + sĩ + hóa nghĩa thành phần: sử + phổ + lỗ + sĩ + hóa Nghĩa ViệtCihui xem prussianise