使智使勇,使貪使愚

shǐ zhì shǐ yǒng,shǐ tān shǐ yú

Pinyin: shǐ zhì shǐ yǒng,shǐ tān shǐ yú

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (trí) + 使 (sử) + (dũng) + + 使 (sử) + (tham) + 使 (sử) + (ngu)