使智使勇,使貪使愚
Pinyin: shǐ zhì shǐ yǒng,shǐ tān shǐ yú
Tổng quan
Cấu tạo: 使 (sử) + 智 (trí) + 使 (sử) + 勇 (dũng) + , + 使 (sử) + 貪 (tham) + 使 (sử) + 愚 (ngu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 使:用;贪:不知足;愚:笨。用人所长,以收到好的功效。形容利用人的不同特点,以发挥他的长处。
Pinyin: shǐ zhì shǐ yǒng,shǐ tān shǐ yú
Cấu tạo: 使 (sử) + 智 (trí) + 使 (sử) + 勇 (dũng) + , + 使 (sử) + 貪 (tham) + 使 (sử) + 愚 (ngu)