使暴跳如雷

sử bạo khiêu như lôi

Hán Việt: sử bạo khiêu như lôi

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (bạo) + (khiêu) + (như) + (lôi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui get sb's rags out