使更有效率

sử canh hữu hiệu suất

Hán Việt: sử canh hữu hiệu suất

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (canh) + (hữu) + (hiệu) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui put teeth into