使更有效率 sử canh hữu hiệu suất Hán Việt: sử canh hữu hiệu suất Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 更 (canh) + 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 率 (suất)Hán Việtsử canh hữu hiệu suấtCấu tạo使 + 更 + 有 + 效 + 率 · sử + canh + hữu + hiệu + suất nghĩa thành phần: sử + canh + hữu + hiệu + suất Nghĩa EngCihui put teeth into