使有性特徵

sử hữu tính đặc trưng

Hán Việt: sử hữu tính đặc trưng

Tổng quan

định giới tính cho

Cấu tạo: 使 (sử) + (hữu) + (tính) + (đặc) + (trưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định giới tính cho