使某事告吹

sử mỗ sự cáo xuy

Hán Việt: sử mỗ sự cáo xuy

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (sự) + (cáo) + (xuy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui bring sth down about sb's ears