使某事失敗

sử mỗ sự thất bại

Hán Việt: sử mỗ sự thất bại

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (sự) + (thất) + (bại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui bring sth down about sb's ears