使某事暴露

sử mỗ sự bạo lộ

Hán Việt: sử mỗ sự bạo lộ

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (sự) + (bạo) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui bring sth. light