使某事突出

sử mỗ sự đột xuất

Hán Việt: sử mỗ sự đột xuất

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (sự) + (đột) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui bring sth inrelief