使某人上當
sử mỗ nhân thượng đương
Hán Việt: sử mỗ nhân thượng đương
Tổng quan
Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 上 (thượng) + 當 (đương)
Nghĩa
Eng
- Cihui rope sb. in
Hán Việt: sử mỗ nhân thượng đương
Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 上 (thượng) + 當 (đương)