使某人不想 sử mỗ nhân bất tưởng Hán Việt: sử mỗ nhân bất tưởng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 想 (tưởng)Hán Việtsử mỗ nhân bất tưởngCấu tạo使 + 某 + 人 + 不 + 想 · sử + mỗ + nhân + bất + tưởng nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + bất + tưởng Nghĩa EngCihui take sb.'s mind off