使某人丟臉

sử mỗ nhân đâu kiểm

Hán Việt: sử mỗ nhân đâu kiểm

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (nhân) + (đâu) + (kiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui crop sb.'s feathers