使某人喪親 sử mỗ nhân tang thân Hán Việt: sử mỗ nhân tang thân Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 喪 (tang) + 親 (thân)Hán Việtsử mỗ nhân tang thânCấu tạo使 + 某 + 人 + 喪 + 親 · sử + mỗ + nhân + tang + thân nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + tang + thân Nghĩa EngCihui bereave sb of relative