使某人住嘴 sử mỗ nhân trụ chủy Hán Việt: sử mỗ nhân trụ chủy Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 住 (trụ) + 嘴 (chủy)Hán Việtsử mỗ nhân trụ chủyCấu tạo使 + 某 + 人 + 住 + 嘴 · sử + mỗ + nhân + trụ + chủy nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + trụ + chủy Nghĩa EngCihui reduce silence