使某人作嘔

sử mỗ nhân tác ẩu

Hán Việt: sử mỗ nhân tác ẩu

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (nhân) + (tác) + (ẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui make sb.'s gorge rise