使某人免受 sử mỗ nhân miễn thụ Hán Việt: sử mỗ nhân miễn thụ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 免 (miễn) + 受 (thụ)Hán Việtsử mỗ nhân miễn thụCấu tạo使 + 某 + 人 + 免 + 受 · sử + mỗ + nhân + miễn + thụ nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + miễn + thụ Nghĩa EngCihui except sb from