使某人免遭

sử mỗ nhân miễn tao

Hán Việt: sử mỗ nhân miễn tao

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (nhân) + (miễn) + (tao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui bless sb from ...