使某人入迷 sử mỗ nhân nhập mê Hán Việt: sử mỗ nhân nhập mê Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 入 (nhập) + 迷 (mê)Hán Việtsử mỗ nhân nhập mêCấu tạo使 + 某 + 人 + 入 + 迷 · sử + mỗ + nhân + nhập + mê nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + nhập + mê Nghĩa EngCihui cast spell on