使某人興奮 sử mỗ nhân hưng phấn Hán Việt: sử mỗ nhân hưng phấn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 興 (hưng) + 奮 (phấn)Hán Việtsử mỗ nhân hưng phấnCấu tạo使 + 某 + 人 + 興 + 奮 · sử + mỗ + nhân + hưng + phấn nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + hưng + phấn Nghĩa EngCihui stir sb's pulse