使某人出名

sử mỗ nhân xuất danh

Hán Việt: sử mỗ nhân xuất danh

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (nhân) + (xuất) + (danh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui lift sb infame