使某人分心 sử mỗ nhân phân tâm Hán Việt: sử mỗ nhân phân tâm Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 分 (phân) + 心 (tâm)Hán Việtsử mỗ nhân phân tâmCấu tạo使 + 某 + 人 + 分 + 心 · sử + mỗ + nhân + phân + tâm nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + phân + tâm Nghĩa EngCihui hold sb in play