使某人前進

sử mỗ nhân tiền tiến

Hán Việt: sử mỗ nhân tiền tiến

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mỗ) + (nhân) + (tiền) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui move sb. on