使某人前進 sử mỗ nhân tiền tiến Hán Việt: sử mỗ nhân tiền tiến Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việtsử mỗ nhân tiền tiếnCấu tạo使 + 某 + 人 + 前 + 進 · sử + mỗ + nhân + tiền + tiến nghĩa thành phần: sử + mỗ + nhân + tiền + tiến Nghĩa EngCihui move sb. on